golden pea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây họ đậu hoa vàng (thường mọc ở miền Tây Hoa Kỳ): "Golden pea" chỉ một loại cây bụi thân thảo, có hoa màu vàng giống hoa đậu. Loại cây này thường được tìm thấy ở các vùng đồng cỏ hoặc đồi núi phía Tây nước Mỹ.
- Đặc điểm: Cây có chiều cao trung bình, lá mọc so le, hoa hình dạng giống hoa đậu (pea-like) và có màu vàng tươi. Tên khoa học thường liên quan đến chi Thermopsis hoặc các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The golden pea is a common wildflower in the western United States. (Cây golden pea là một loại hoa dại phổ biến ở miền Tây Hoa Kỳ.)
- Hikers often spot golden peas blooming in the spring along mountain trails. (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây golden pea nở hoa vào mùa xuân dọc theo các đường mòn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Golden pea" trong sinh thái học: Loại cây này có thể được dùng để chỉ một loài cây họ đậu có khả năng cố định đạm, giúp cải thiện chất lượng đất.
- Golden peas play an important role in nitrogen fixation in dry ecosystems. (Cây golden pea đóng vai trò quan trọng trong việc cố định đạm ở các hệ sinh thái khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- False lupine (cây lupine giả): Một tên gọi khác của golden pea do hoa của nó giống hoa lupine.
- Thermopsis (chi cây đậu hoa vàng): Tên khoa học thường được dùng để chỉ các loài golden pea.
Từ đồng nghĩa
- Yellow pea flower (hoa đậu vàng): Mô tả chung cho các loài cây có hoa vàng hình đậu.
- Buckbean (cây đậu vàng): Một tên gọi khác, mặc dù không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow in golden pea patches (mọc thành từng đám cây golden pea): Miêu tả sự phát triển của loại cây này trong tự nhiên.
- Golden peas grow in dense patches along riverbanks. (Cây golden pea mọc thành từng đám dày đặc dọc theo bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
- As yellow as golden pea (vàng như cây golden pea): Dùng để so sánh màu sắc vàng tươi.
- The meadow was as yellow as golden pea in spring. (Cánh đồng cỏ vàng như cây golden pea vào mùa xuân.)